Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bất cẩn



adj
Careless
bị khiển trách vì bất cẩn trong công việc to be scolded for carelessness in work

[bất cẩn]
careless; reckless; negligent
Bị khiển trách vì bất cẩn trong công việc
To be scolded for carelessness in work
Chỉ bất cẩn một giây là đã đủ gây tai nạn
It only takes a second's carelessness to cause an accident



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.