bé adj Small, little, tiny cây có quả bé a tree bearing small fruit cá lớn nuốt cá bé great fish eat up small Secondary (nói về người vợ) vợ bé a secondary wife, a concubine Soft, low (nói về âm thanh) nói bé quá, nghe không rõ to speak too softly, hence inaudibly bé cái lầm that's no small blunder bé hạt tiêu little body, great mind