Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
arouse
arc
appreciate
appal
antitrust
antimonopolist
ample
ameliorator
ameliorate
airtight
aim
agitate
agitate
aggravate
age
aft
after
aft
affectionate
affectation
adventitious
advance
adjust
adhere
acknowledge
accurate
acclivity
absolute
above
X-rated
X-efficiency
rush
편리한 곳
나이애가라 폭포
python
pyramid
moon
ho
dionysiac
core
cad
bacchus
bacchanalia
비구니
나이애가라 폭포
顺利
Delete All
ascent
/ə'sent/
danh từ
sự trèo lên, sự đi lên, sự lên
to make an ascent in a balloon
lên không bằng khí cầu
sự đi ngược lên (dòng sông...)
con đường đi lên, đường dốc; bậc cầu thang đi lên
▼ Từ liên quan / Related words
Từ trái nghĩa / Antonyms:
fall
descent
declivity
decline
declination
declension
downslope
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
rise
ascension
ascending
rising
acclivity
raise
climb
upgrade
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co