Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
arrested development


noun
an abnormal state in which development has stopped prematurely
Syn:
fixation, infantile fixation, regression
Hypernyms:
abnormality, abnormalcy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.