Chuyển bộ gõ


Từ điển English Thailand Dictionary
appreciation


N. การประเมินค่า syn:[evaluation]
N. การมีค่าเพิ่มขึ้น
N. ความสำนึกบุญคุณ
relate:[ความขอบคุณ, ความกตัญญู] syn:[thankfulness; recognition; gratefulness]

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "appreciation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.