Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
anterograde amnesia


noun
loss of memory for events immediately following a trauma;
sometimes in effect for events during and for a long time following the trauma
Syn:
posttraumatic amnesia
Hypernyms:
amnesia, memory loss, blackout


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.