Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
alphabet soup

1. a confusing assortment
- Roosevelt created an alphabet soup of federal agencies
assortment, mixture, mixed bag, miscellany, miscellanea,
variety, salmagundi, smorgasbord, potpourri, motley
2. soup that contains small noodles in the shape of letters of the alphabet

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.