Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alligator pear




alligator+pear
['æligeitə,peə]
Cách viết khác:
avocado
[,ævou'kɑ:dou]
như avocado


/'æligeitə,peə/

danh từ
(thực vật học) lê tàu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "alligator pear"
  • Words contain "alligator pear" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    dưa lê

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.