Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
affectation


noun
a deliberate pretense or exaggerated display
Syn:
mannerism, pose, affectedness
Derivationally related forms:
pose (for: pose)
Hypernyms:
pretense, pretence, pretending, simulation, feigning
Hyponyms:
attitude, radical chic

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "affectation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.