Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt Anh (English - Vietnamese English | Dictionary)
adjacent


/ə'dʤeizənt/

tính từ
gần kề, kế liền, sát ngay
    adjacent angles (toán học) góc kề
    to be adjacent to kề sát, sát ngay


(Tech) lân cận, kế cận, kề


kề

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "adjacent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.