Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
acupressure


noun
treatment of symptoms by applying pressure with the fingers to specific pressure points on the body
Syn:
G-Jo, shiatsu
Regions:
China, People's Republic of China, mainland China, Communist China, Red China,
PRC, Cathay, Japan, Nippon, Nihon
Hypernyms:
treatment, intervention


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.