Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
act up


ˌact ˈup derived
(informal)
1. to behave badly
The kids started acting up.
2. to not work as it should
How long has your ankle been acting up?
Main entry:actderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.