Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ace in the hole




ace+in+the+hole
thành ngữ ace
ace in the hole
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quân bài chủ cao nhất dành cho lúc cần đến (đen & bóng)
người bạn có thể dựa khi gặp khó khăn

[ace in the hole]
saying && slang
a hidden strength or talent
Sam's ace in the hole is honesty, which his clients soon discover.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.