Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
abdominal cavity


noun
the cavity containing the major viscera;
in mammals it is separated from the thorax by the diaphragm
Syn:
abdomen
Derivationally related forms:
abdominal (for: abdomen)
Hypernyms:
cavity, bodily cavity, cavum
Part Holonyms:
abdomen, venter, stomach, belly


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.