b
/bi:/
danh từ, số nhiều Bs, B's
b
(âm nhạc) xi
người thứ hai; vật thứ hai (trong giả thuyết)
Idioms:
b flat
(âm nhạc) xi giáng
-(đùa cợt) con rệp
not to know B from a bull's foot (brom a broom-stick, from a bufalo foot)
không biết gì cả, dốt đặc cán mai

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co