Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
zoo





zoo


zoo

There are lots of animals at a zoo.

[zu:]
danh từ
(thông tục) ((viết tắt) của zoological garden) vườn bách thú, vườn thú

[zoo]
saying && slang
(See it's a zoo in there)


/zu:/

danh từ
(thông tục) ((viết tắt) của zoological garden) vườn bách thú, vườn thú

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "zoo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.