Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
xử



verb
to judge

[xử]
to judge; to hear; to try
Xử ai về tội giết người
To try somebody for murder
Xử ai có tội
To judge somebody guilty
Họ đề nghị giữ bin Laden lại và xử y theo luật Hồi giáo nếu phía Mỹ chính thức yêu cầu
They offered to detain bin Laden and try him under Islamic law if the United States made a formal request



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.