Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wrung




wrung
Xem wring


/riɳ/

danh từ
sự vặn, sự vắt, sự bóp
sự siết chặt (tay...)

ngoại động từ wrung
vặn, vắt, bóp
to wring [out] water vắt nước
to wring [out] clothes vắt quần áo
siết chặt
to wring someone's hand siết chặt tay người nào
to wring one's hands bóp (vặn) tay (tỏ vẻ thất vọng)
to wring tears from someone làm cho người nào phát khóc
(nghĩa bóng) vò xé, làm cho quặn đau; làm đau khổ
to wring someone's heart làm cho ai đau lòng
(nghĩa bóng) moi ra, rút ra (bằng áp lực...)
to wring consent from somebody moi ra cho được sự đồng ý của ai
to wring money from (out of) moi tiền, nặn của

Related search result for "wrung"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.