Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
writer





writer
['raitə]
danh từ
người viết (đang viết hay đã viết một cái gì)
the writer of this letter
người viết bức thư này
người viết chữ (người viết ra các chữ theo một cách nào đó)
a neat writer
một người viết chữ rành mạch
good writer
người viết chữ tốt
nhà văn; tác giả
người thư ký
sách dạy viết (một ngôn ngữ nào)
French writer
sách dạy viết tiếng Pháp
writer's cramp
sự mỏi tay, sự cứng đờ, cái đau của tay (do viết nhiều)


/'raitə/

danh từ
nhà văn; tác giả
người viết, người thảo (bức thư, văn kiện)
good writer người viết chữ tốt
người thư ký
sách dạy viết (một ngôn ngữ nào)
French writer sách dạy viết tiếng Pháp !writer's cramp
sự tê tay vì viết nhiều

Related search result for "writer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.