Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wrinkly




wrinkly
['riηkli]
tính từ
nhăn nheo, nhàu, có nếp nhăn, tạo thành nếp nhăn
an old apple with a wrinkly skin
một quả táo già vỏ nhăn nheo


/'riɳkli/

tính từ
nhăn nheo
gợn sóng
gấp nếp; nhàu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wrinkly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.