Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wrestle





wrestle
['resl]
danh từ
trận đấu vật
(+ with) (nghĩa bóng) sự vật lộn; cuộc đấu tranh gay gắt
a wrestle with one's conscience
một cuộc đấu tranh gay go với lương tâm mình
nội động từ
(+ with) vật, đánh vật (nhất là trong thể thao)
to wrestle with
đánh vật với
to wrestle together
đánh vật với nhau
(+ with) (nghĩa bóng) vật lộn với, chiến đấu chống lại, đấu tranh (để giải quyết, vượt qua cái gì)
to wrestle with difficulties
vật lộn với những khó khăn
to wrestle with a bad habit
chống lại một thói quen xấu
ngoại động từ
vật xuống, đè (ai) xuống đất bằng cách vật
he wrestled his opponent to the floor
anh ta vật đối thủ của mình xuống sàn


/'resl/

danh từ
cuộc đấu vật
(nghĩa bóng) sự vật lộn; cuộc đấu tranh gay go

nội động từ
(thể dục,thể thao) vật, đánh vật
to wrestle with đánh vật với
to wrestle together đánh vật với nhau
(nghĩa bóng) vật lộn với, chiến đấu chống, chống lại
to wrestle with difficulties vật lộn với những khó khăn
to wrestle with a habit chống lại một thói quen

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wrestle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.