Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wowser




wowser
['wauzə]
danh từ
(Uc) người cuồng đạo (Thanh giáo)


/'wauzə/

danh từ
(Uc) người cuồng đạo (Thanh giáo)

Related search result for "wowser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.