Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wort




wort
[wə:t]
danh từ
sự ủ nha trước khi lên men thành bia; hèm rượu
(từ hiếm,nghĩa hiếm) cỏ, cây cỏ


/wə:t/

danh từ
hèm rượu
(từ hiếm,nghĩa hiếm) cỏ, cây cỏ

Related search result for "wort"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.