Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
work of art




danh từ
tác phẩm nghệ thuật (tranh, thơ, toà nhà, tượng...)



work+of+art
['wə:k,ɔv'ɑ:t]
danh từ
tác phẩm nghệ thuật (tranh, thơ, toà nhà, tượng...)

[work of art]
saying && slang
beautiful painting or carving etc.
Every rug she weaves is a work of art.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.