Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
woodpecker





woodpecker


woodpecker

The woodpecker is a bird that can peck holes in trees.

['wud,peipə]
danh từ
(động vật học) chim gõ kiến


/'wud,peipə/

danh từ
(động vật học) chim gõ kiến

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.