Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
witted




witted
['witid]
tính từ
thông minh; khôn
có trí óc (dùng trong từ ghép)
quick witted
nhanh trí, ứng đối nhanh


/'witid/

tính từ
thông minh; khôn
có trí óc (dùng trong từ ghép)
quick witted nhanh trí, ứng đối nhanh

Related search result for "witted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.