Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
witless




witless
['witlis]
tính từ
ngốc nghếch, đần độn
khùng, không có trí khôn, mất trí
scare somebody witless
doạ ai sợ hết hồn


/'witlis/

tính từ
ngu đần, đần độn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "witless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.