Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
withstand




withstand
[wið'stænd; wiθ'stænd]
ngoại động từ withstood
giữ vững, trụ lại, cưỡng lại, chịu đựng, chống lại
to withstand a siege
chống lại một cuộc bao vây
to withstand hard wear
chịu được mòn


/wi 'st nd/

động từ withstood
chống lại, chống cự; chịu đựng
to withstand a siege chống lại một cuộc bao vây
to withstand hard wear chịu được mòn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "withstand"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.