Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wireless




wireless
['waiəlis]
tính từ
không dây; vô tuyến
wireless set
máy thu thanh; rađiô; đài
danh từ
vô tuyến điện (việc thông tin bằng (rađiô))
to send a message by wireless
gửi một bức điện bằng rađiô
to give a talk on the wireless
nói chuyện trên đài rađiô
broadcast by wireless
phát thanh bằng vô tuyến
rađiô (máy thu phát thanh vô tuyến)
máy thu thanh (như) radio
ngoại động từ
đánh điện bằng rađiô
to wireless a message
đánh một bức điện bằng rađiô


/'wai lis/

tính từ
không dây, rađiô
wireless set máy thu thanh, rađiô, đài

danh từ
rađiô
to send a message by wireless gửi một bức điện bằng rađiô
to give a talk on the wireless nói chuyện trên đài rađiô

động từ
đánh điện bằng rađiô
to wireless a meassage đánh một bức điện bằng rađiô

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wireless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.