Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
widowed




widowed
['widoud]
tính từ
goá (chồng, vợ)
(thơ ca) (+ of) bị mất, bị cướp mất; không có


/'widoud/

tính từ
goá (chồng, vợ)
(th ca) ( of) bị mất, bị cướp mất; không có

Related search result for "widowed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.