Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wick




wick
[wik]
danh từ
bấc (đèn)
(y học) bấc


/wik/

danh từ
bấc (đèn)
(y học) bấc

Related search result for "wick"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.