Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wholly




wholly
['houlli]
phó từ
toàn bộ, hoàn toàn
I don't wholly agree
tôi không hoàn toàn đồng ý
few men are wholly bad
ít có ai lại hoàn toàn xấu


/'houlli/

phó từ
toàn bộ, hoàn toàn
I don't wholly agree tôi không hoàn toàn đồng ý
few men are wholly bad ít có ai lại hoàn toàn xấu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wholly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.