Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
white-throat




white-throat
['waitθrout]
danh từ
(động vật học) chim chích cổ bạc


/'wait rout/

danh từ
(động vật học) chim chích cổ bạc

Related search result for "white-throat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.