Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
whelp




whelp
[welp]
danh từ
(động vật học) con chó con, thú con, sói con (con nhỏ của động vật họ chó)
(nghĩa bóng) đứa mất dạy, đứa trẻ có lối cư xử tồi, người thanh niên có lối cư xử tồi
nội động từ
đẻ con (chó, chó sói...)


/welp/

danh từ
(động vật học) chó con; chó sói con; cọp con; sư tử con...
(nghĩa bóng) đứa bé mất dạy; đứa bé khó chịu

động từ
đẻ con (chó, chó sói...); đẻ (một kế hoạch...)

Related search result for "whelp"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.