Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
well-being




well-being
['wel'bi:iη]
danh từ
tình trạng hạnh phúc, khoẻ mạnh...
have a sense of (physical/spiritual) well-being
cảm thấy khoẻ mạnh (về thể xác/tinh thần)


/'wel'bi:i /

danh từ
hạnh phúc; phúc lợi

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.