Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
weeping




weeping
['wi:piη]
tính từ
đang khóc, khóc lóc (người)
chảy nước, rỉ nước
weeping rock
đá rỉ nước, đá đổ mồ hôi
(y học) chảy nước (vết đau)
(thực vật học) có cành rủ xuống (cây)
weeping willow
cây liễu rủ cành


/'wi:pi /

tính từ
đang khóc, khóc lóc (người)
chy nước, rỉ nước
weeping rock đá rỉ nước, đá đổ mồ hôi
(y học) chy nước (vết đau)
(thực vật học) rủ cành
weeping willow cây liễu rủ cành

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "weeping"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.