Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wedge writing




wedge+writing
['wedʒ'raitiη]
danh từ
chữ hình góc


/'wed 'taiti /

danh từ
chữ hình góc

Related search result for "wedge writing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.