Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wedded


/'wedid/

tính từ

(thuộc) vợ chồng; có vợ, có chồng

    the wedded pair cặp vợ chồng

    wedded bliss hạnh phúc vợ chồng

(nghĩa bóng) kết hợp, hoà hợp

!wedded to

trung thành với, ràng buộc chặt chẽ, gắn bó với


Related search result for "wedded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.