Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
weatherman




weatherman
['weðəmæn]
danh từ, số nhiều weathermen
(thông tục) nhà khí tượng học (người thông báo và dự báo thời tiết)


/'weðəmə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhà khí tượng học

Related search result for "weatherman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.