Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
weary



/'wiəri/

tính từ

mệt, mệt mỏi, rã rời, mệt lử

    weary in body and mind mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần

chán, ngấy, chán ngắt

    to be weary of someone's complaints chán về những lời than phiền của người nào

ngoại động từ

làm cho mỏi mệt

làm cho chán ngắt

nội động từ

trở nên mệt, mệt

!to weary for

mong mỏi

    to weary for love tương tư

!to weary of

chán

    to weary of doing something chán không muốn làm gì


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "weary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.