Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wearisome




wearisome
['wiərisəm]
tính từ
làm cho cảm thấy mệt mỏi, làm cho cảm thấy chán ngắt
a wearisome job
một công việc mệt nhọc
wearisome complaints
những lời than phiền chán ngắt


/'wiərisəm/

tính từ
mệt, mệt nhọc, làm mệt
a wearisome job một công việc mệt nhọc
chán ngắt; tẻ nhạt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wearisome"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.