Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
water-main




water-main
['wɔ:tə'mein]
danh từ
ống dẫn nước chính trong hệ thống cung cấp nước


/'wɔ:təmein/

danh từ
ống dẫn nước chính

Related search result for "water-main"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.