Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
water under the bridge




water+under+the+bridge
thành ngữ bridge
water under the bridge
nước đã trôi qua cầu, chuyện đã qua và nhắc lại cũng bằng thừa

[water under the bridge]
saying && slang
the past, history
That failure is water under the bridge. Let's not live in the past.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.