Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wariness




wariness
['weərinis]
danh từ
sự thận trọng, sự cảnh giác, sự đề phòng (nguy hiểm, khó khăn có thể xảy ra)


/'weərinis/

danh từ
sự thận trọng; tính cẩn thận, tính cảnh giác

Related search result for "wariness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.