Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wanderer





wanderer
['wɔndərə]
danh từ
người đi lang thang, người nay đây mai đó
con vật đi lang thang, con vật hoang dã
người lầm đường lạc lối


/'wɔndərə/

danh từ
người đi lang thang, người nay đây mai đó
con vật lạc đàn
người lầm đường lạc lối

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wanderer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.