Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wand



/wɔnd/

danh từ

đũa thần, gậy phép (của bà tiên, thầy phù thuỷ)

que đánh nhịp (của nhạc trưởng)

gậy quyền, quyền trượng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wand"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.