Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
waive


/weiv/

ngoại động từ

(pháp lý) bỏ, từ bỏ, khước từ

    to waive a right từ bỏ quyền lợi

    to waive a privilege khước từ một đặc quyền


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "waive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.