Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
waggon




waggon
['wægən]
Cách viết khác:
wagon
['wægən]
như wagon


/'wægən/ (waggon) /'wægən/

danh từ
xe ngựa, xe bò (chở hàng)
(ngành đường sắt) toa trần (chở hàng)
(ngành mỏ) xe goòng
(thông tục) xe trẻ con
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay !to be on the wagon
kiêng rượu !to hitch one's wagon to a star
làm việc quá sức (khả năng) mình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "waggon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.