Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wage-freeze




wage-freeze
['weidʒ'fri:z]
danh từ
sự cấm hay kiểm tra việc tăng lương theo luật


/'weidʤ,fri:z/

danh từ
sự hạn mức tiền lương

Related search result for "wage-freeze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.