Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
volant




volant
['voulənt]
danh từ
nẹp áo, đường viền đường đăng ten
tính từ
(động vật học) bay, có thể bay
(thơ ca) nhanh nhẹn, nhanh
có cánh, hoạt bát


/'voulənt/

tính từ
(động vật học) bay, có thể bay
(thơ ca) nhanh nhẹn, nhanh

Related search result for "volant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.